Từ: 性欲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 性欲:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 性 • 欲

Nghĩa của 性欲 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngyù] tính dục; tình dục (ham thích gần gũi với kẻ khác giống)。对性行为的要求。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính性:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh性:tánh tình (tính tình)
tính性:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲

dục欲:dâm dục; dục vọng
giục欲:giục giã, thúc giục
性欲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 性欲 Tìm thêm nội dung cho: 性欲