Từ: 性质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 性质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 性质 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìngzhì] tính chất (chất riêng có sẵn của mỗi người mỗi vật)。一种事物区别于其他事物的根本属性。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 性

dính:chân dính bùn; dính dáng; dính líu
tánh:tánh tình (tính tình)
tính:tính tình; nam tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
性质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 性质 Tìm thêm nội dung cho: 性质