Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怪诞 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàidàn] kỳ quái; quái đản; quái gở; cổ quái; lạ lùng。荒诞离奇;古怪。
怪诞不经(不经:不正常)。
không bình thường; quái đản
关于沙漠,曾有许多怪诞的传说。
về những sa mạc luôn có những truyền thuyết quái gở.
怪诞不经(不经:不正常)。
không bình thường; quái đản
关于沙漠,曾有许多怪诞的传说。
về những sa mạc luôn có những truyền thuyết quái gở.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诞
| đản | 诞: | phật đản; quái đản |

Tìm hình ảnh cho: 怪诞 Tìm thêm nội dung cho: 怪诞
