Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 恶少 trong tiếng Trung hiện đại:
[èshào] trẻ hư; thiếu niên hư。品行恶劣、胡作非为的年轻人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶
| ác | 恶: | ác tâm |
| ố | 恶: | hoen ố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |

Tìm hình ảnh cho: 恶少 Tìm thêm nội dung cho: 恶少
