Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残疾人 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánjírén] người tàn tật; phế nhân; người tàn phế; người khuyết tật。身患疾病的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疾
| tật | 疾: | bệnh tật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 残疾人 Tìm thêm nội dung cho: 残疾人
