Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 患难 trong tiếng Trung hiện đại:
[huànnàn] hoạn nạn; nghịch cảnh。困难和危险的处境。
同甘苦,共患难。
ngọt bùi cùng chia, hoạn nạn cùng chịu.
患难之交(共过患难的朋友)。
bạn cùng chung hoạn nạn; bạn nối khố.
同甘苦,共患难。
ngọt bùi cùng chia, hoạn nạn cùng chịu.
患难之交(共过患难的朋友)。
bạn cùng chung hoạn nạn; bạn nối khố.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 患
| hoạn | 患: | hoạn lợn; hoạn nạn; hoạn quan |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 患难 Tìm thêm nội dung cho: 患难
