Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情势 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíngshì] tình thế; tình hình。事情在一定阶段上的状况和发展的趋势;事物发展的状况。
国际情势
tình hình thế giới
国际情势
tình hình thế giới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 情势 Tìm thêm nội dung cho: 情势
