Từ: 老年间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老年间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老年间 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎoniánjiān] năm xưa; thời xưa。从前;古时候。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 年

niên:bách niên giai lão
nên:làm nên
năm:năm tháng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
老年间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老年间 Tìm thêm nội dung cho: 老年间