Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 惴惴不安 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惴惴不安:
Nghĩa của 惴惴不安 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuìzhuìbù"ān] lo sợ bất an; khiếp sợ bất an。形容又发愁又害怕的样子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惴
| chuý | 惴: | chuý chuý bất an (lo ngại) |
| nhoai | 惴: | nhoai lên |
| nhoái | 惴: | nhoái lên (nhoai lên) |
| sủy | 惴: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惴
| chuý | 惴: | chuý chuý bất an (lo ngại) |
| nhoai | 惴: | nhoai lên |
| nhoái | 惴: | nhoái lên (nhoai lên) |
| sủy | 惴: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 安
| an | 安: | an cư lạc nghiệp |
| yên | 安: | ngồi yên |

Tìm hình ảnh cho: 惴惴不安 Tìm thêm nội dung cho: 惴惴不安
