Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 磨床 trong tiếng Trung hiện đại:
[móchuáng] máy mài。装有高速旋转的砂轮用来磨制工件表面的机床,作用是使工件表面光洁,提高零件的精确度。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 磨
| ma | 磨: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
| mài | 磨: | mài dao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 磨床 Tìm thêm nội dung cho: 磨床
