Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愁绪 trong tiếng Trung hiện đại:
[chóuxù] vẻ u sầu; vẻ lo lắng。忧愁的情绪。
愁绪全消。
mọi vẻ u sầu đều tan biến hết.
愁绪全消。
mọi vẻ u sầu đều tan biến hết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愁
| ràu | 愁: | càu ràu |
| rầu | 愁: | rầu rĩ |
| sầu | 愁: | u sầu |
| xàu | 愁: | bàu xàu; hoa đã xàu (nhàu); xàu bọt (xều bọt) |
| xầu | 愁: | xầu bọt mép (phun bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绪
| tự | 绪: | tự luận |

Tìm hình ảnh cho: 愁绪 Tìm thêm nội dung cho: 愁绪
