Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 剉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剉, chiết tự chữ TOẢ, TỎA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剉:
剉
Pinyin: cuo4;
Việt bính: co3
1. [折剉] chiết tỏa;
剉 tỏa
Nghĩa Trung Việt của từ 剉
(Động) Bị tổn hại.(Động) Chặt đứt.
toả, như "toả (chặt đứt)" (gdhn)
Nghĩa của 剉 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuò]Bộ: 刀 (刂,刁) - Đao
Số nét: 9
Hán Việt: TOẢ
1. bị gẫy。折伤。
2. cái giũa。同"锉"。
Số nét: 9
Hán Việt: TOẢ
1. bị gẫy。折伤。
2. cái giũa。同"锉"。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剉
| toả | 剉: | toả (chặt đứt) |

Tìm hình ảnh cho: 剉 Tìm thêm nội dung cho: 剉
