Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 提高 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 提高:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đề cao
Nâng cao (trình độ, số lượng, phẩm chất, v.v.). ◎Như:
đề cao công tác hiệu suất
率.

Nghĩa của 提高 trong tiếng Trung hiện đại:

[tígāo] đề cao; nâng cao 。使位置、程度、水平、数量、质量等方面比原来高。
提高水位
nâng cao mực nước
提高警惕
đề cao cảnh giác
提高技术
nâng cao kỹ thuật
提高装载量
nâng cao trọng tải.
提高工作效率
nâng cao hiệu suất làm việc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 提

chề:ê chề; chàn chề
:dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè
dề:dầm dề; dề dà
nhè:nhè thức ăn ra, khóc nhè
re:im re
:rụt rè
rề:rề rề
đè:đè đầu cưỡi cổ, đè nén
đề:đề cử; đề huề; đề phòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng
提高 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 提高 Tìm thêm nội dung cho: 提高