Chữ 輼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 輼

輼 cấu thành từ 2 chữ: 車, 昷
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • []

    U+8F3C, tổng 16 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wen1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 輼


    Chữ gần giống với 輼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨍦,

    Dị thể chữ 輼

    ,

    Chữ gần giống 輼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輼 Tự hình chữ 輼 Tự hình chữ 輼 Tự hình chữ 輼

    輼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輼 Tìm thêm nội dung cho: 輼