Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慌张 trong tiếng Trung hiện đại:
[huāngzhāng] hoang mang rối loạn; luống cuống; lật đật; hoang mang; lúng túng; hoảng hốt。心里不沉着,动作忙乱。
神色慌张
thần sắc hoảng hốt; nét mặt hoảng hốt.
神色慌张
thần sắc hoảng hốt; nét mặt hoảng hốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慌
| hoang | 慌: | hoang mang |
| hoảng | 慌: | hoảng sợ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |

Tìm hình ảnh cho: 慌张 Tìm thêm nội dung cho: 慌张
