Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 答话 trong tiếng Trung hiện đại:
[dáhuà] trả lời; thưa; đáp (thường dùng với hình thức phủ định)。回答(多用于否定式)。
人家问你,你怎么不答话?
mọi người hỏi anh, sao anh không trả lời?
人家问你,你怎么不答话?
mọi người hỏi anh, sao anh không trả lời?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 答
| hóp | 答: | bụi hóp (một loại cây thuộc họ tre, thân nhỏ, không có gai) |
| đáp | 答: | đáp lại; đáp ứng |
| đớp | 答: | cá đớp mồi; chó đớp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |

Tìm hình ảnh cho: 答话 Tìm thêm nội dung cho: 答话
