Từ: 半影 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半影:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 半 • 影

bán ảnh
Bóng sáng lù mù, không rõ.
◇Cao Tông 高宗:
Thế lan khuy bán ảnh, Nham quế phát toàn hương
砌蘭虧半影, 巖桂發全香 (Cửu nguyệt cửu nhật 九月九日).

Nghĩa của 半影 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànyǐng] bóng mờ; vùng nửa tối。本影。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban半:bảo ban
bán半:bán sống bán chết
bướng半:bướng bỉnh
bận半:bận rộn
bớn半: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh影:hình ảnh
半影 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半影 Tìm thêm nội dung cho: 半影