Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心照 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnzhào] hiểu lòng。不必对方明说而心中自然明白。
彼此心照。
hiểu lòng nhau
心照不宣(不宣;不必明说)。
lòng đã hiểu lòng.
彼此心照。
hiểu lòng nhau
心照不宣(不宣;不必明说)。
lòng đã hiểu lòng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |

Tìm hình ảnh cho: 心照 Tìm thêm nội dung cho: 心照
