Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 求靠 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiúkào] nhờ vả; tìm nơi nương tựa。请求别人同意自己投靠他(多指负担生活)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |

Tìm hình ảnh cho: 求靠 Tìm thêm nội dung cho: 求靠
