Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 透顶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透顶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透顶 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòudǐng] cực độ; tột bậc; hết sức (thường mang nghĩa xấu)。达到极端(多含贬义)。
反动透顶
hết sức phản động
腐败透顶
hủ bại cực độ
糊涂透顶
hết sức hồ đồ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶

đỉnh:chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh
透顶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透顶 Tìm thêm nội dung cho: 透顶