Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 透顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòudǐng] cực độ; tột bậc; hết sức (thường mang nghĩa xấu)。达到极端(多含贬义)。
反动透顶
hết sức phản động
腐败透顶
hủ bại cực độ
糊涂透顶
hết sức hồ đồ
反动透顶
hết sức phản động
腐败透顶
hủ bại cực độ
糊涂透顶
hết sức hồ đồ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 透顶 Tìm thêm nội dung cho: 透顶
