Chữ 戦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 戦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 戦:

戦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 戦

戦

Chiết tự chữ 戦

戦 cấu thành từ 3 chữ: 单, 丶, 戈
  • 单 thiền, thiện, thuyên, đan, đơn
  • 丶 chủ
  • 戈 qua, quơ, quờ
  • []

    U+6226, tổng 13 nét, bộ Qua 戈
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhan4;
    Việt bính: ;

    戦

    Nghĩa Trung Việt của từ 戦


    Chữ gần giống với 戦:

    戦,

    Chữ gần giống 戦

    戵, 戕, 戝, 戜, 划, 找, 戙, 战, 戗, 褝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 戦 Tự hình chữ 戦 Tự hình chữ 戦 Tự hình chữ 戦

    戦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 戦 Tìm thêm nội dung cho: 戦