Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戴胜鸟 trong tiếng Trung hiện đại:
Dàishèngniǎo chim đầu rìu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戴
| dải | 戴: | dải chiếu |
| trải | 戴: | bơi trải |
| đái | 戴: | đái (đội) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |

Tìm hình ảnh cho: 戴胜鸟 Tìm thêm nội dung cho: 戴胜鸟
