Chữ 妵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 妵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 妵:

妵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 妵

妵

Chiết tự chữ 妵

妵 cấu thành từ 2 chữ: 女, 主
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 主 chuá, chúa, chủ
  • []

    U+59B5, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tou3;
    Việt bính: tau2;

    妵

    Nghĩa Trung Việt của từ 妵


    Chữ gần giống với 妵:

    㚰, 㚱, 㚲, 㚳, 㚴, 㚵, 㚶, 㚷, 㚸, 㚹, 㚺, 㚻, 㚼, 㚽, 㚾, 㚿, 㛁, 妬, 妮, 妯, 妲, 妳, 妵, 妸, 妹, 妺, 妻, 妾, 姁, 姅, 姆, 姈, 始, 姍, 姐, 姑, 姓, 委, 姗, 𡛜, 𡛤,

    Chữ gần giống 妵

    婞, 媛, 媕, 媖, 媗, 媘, 媙, 媚, 媜, 媓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 妵 Tự hình chữ 妵 Tự hình chữ 妵 Tự hình chữ 妵

    妵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 妵 Tìm thêm nội dung cho: 妵