Chữ 揔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 揔, chiết tự chữ TỔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 揔:

揔 tổng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 揔

Chiết tự chữ tổng bao gồm chữ 手 怱 hoặc 扌 怱 hoặc 才 怱 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 揔 cấu thành từ 2 chữ: 手, 怱
  • thủ
  • thông
  • 2. 揔 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 怱
  • thủ
  • thông
  • 3. 揔 cấu thành từ 2 chữ: 才, 怱
  • tài
  • thông
  • tổng [tổng]

    U+63D4, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zong3, zong1;
    Việt bính: ;

    tổng

    Nghĩa Trung Việt của từ 揔


    § Xưa dùng như chữ tổng
    .

    (Động)
    Cầm, nắm.

    Chữ gần giống với 揔:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 揔

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 揔 Tự hình chữ 揔 Tự hình chữ 揔 Tự hình chữ 揔

    揔 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 揔 Tìm thêm nội dung cho: 揔