Cao su chống va đập cửa

Từ: 扎猛子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扎猛子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扎猛子 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāměng·zi] lặn; chúi xuống nước。游泳时头朝下钻到水里。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎

trát:trát tường
trít:trít lại
trướt:trướt qua
trạt:dính trạt vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛

mãnh:mãnh thú
mạnh:mạnh mẽ, mãnh liệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
扎猛子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扎猛子 Tìm thêm nội dung cho: 扎猛子