Từ: 扎花 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扎花:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扎花 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāhuā] thêu; thêu hoa。(扎花儿)刺绣。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎

trát:trát tường
trít:trít lại
trướt:trướt qua
trạt:dính trạt vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 花

hoa:cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay
huê:bông huê, vườn huê (hoa)
扎花 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扎花 Tìm thêm nội dung cho: 扎花