Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扎花 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāhuā] thêu; thêu hoa。(扎花儿)刺绣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扎
| trát | 扎: | trát tường |
| trít | 扎: | trít lại |
| trướt | 扎: | trướt qua |
| trạt | 扎: | dính trạt vào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 扎花 Tìm thêm nội dung cho: 扎花
