Từ: lếch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ lếch:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: lếch

lếch󰆒:lếch xếch
lếch:lếch thếch
lếch𤃝:lếch xếch
lếch𤻤:lếch xếch
lếch:lếch xếch
lếch𬫂:(sắt)
lếch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lếch Tìm thêm nội dung cho: lếch