Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扑救 trong tiếng Trung hiện đại:
[pūjiù] dập tắt lửa (cứu người và của)。扑灭火灾,抢救人和财物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扑
| buốt | 扑: | rét buốt; đau buốt |
| buộc | 扑: | bó buộc; trói buộc |
| bốc | 扑: | bốc đồng; đem đi chỗ khác (bốc đi) |
| phác | 扑: | phác (đánh đập) |
| phốc | 扑: | đá phốc lên |
| vọc | 扑: | vọc nước |
| vục | 扑: | vục xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 救
| cứu | 救: | cứu nguy, cấp cứu, cứu cánh, cứu chữa, cứu tế, cứu thương |

Tìm hình ảnh cho: 扑救 Tìm thêm nội dung cho: 扑救
