Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打佯儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎyángr] giả bộ; giả vờ; giả đò (không biết)。装做不知道的样子。
我问他,他跟我打佯儿。
tôi hỏi nó, nó giả đò như không hay biết gì hết.
我问他,他跟我打佯儿。
tôi hỏi nó, nó giả đò như không hay biết gì hết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佯
| dương | 佯: | dương đông kích tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 打佯儿 Tìm thêm nội dung cho: 打佯儿
