Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打手 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎ·shou] tay chân; ác ôn; hung ác。受主子豢养,替主子欺压、殴打人的恶棍。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 打手 Tìm thêm nội dung cho: 打手
