Chữ 噑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噑, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 噑:

噑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 噑

噑

Chiết tự chữ 噑

噑 cấu thành từ 2 chữ: 口, 皐
  • 口 khẩu
  • 皐 cao, cau
  • []

    U+5651, tổng 14 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hao2;
    Việt bính: ;

    噑

    Nghĩa Trung Việt của từ 噑


    Dị thể chữ 噑

    嚎,

    Chữ gần giống 噑

    呢, 嗡, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噑 Tự hình chữ 噑 Tự hình chữ 噑 Tự hình chữ 噑

    噑 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噑 Tìm thêm nội dung cho: 噑