Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打动 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎdòng] cảm động; làm cảm động; xúc động; rung động。使人感动。
这一番话打动了他的心。
những lời nói này đã làm anh ấy cảm động.
这一番话打动了他的心。
những lời nói này đã làm anh ấy cảm động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 打动 Tìm thêm nội dung cho: 打动
