Từ: 打动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打动:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 动

Nghĩa của 打动 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎdòng] cảm động; làm cảm động; xúc động; rung động。使人感动。
这一番话打动了他的心。
những lời nói này đã làm anh ấy cảm động.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động动:động não; lay động
打动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打动 Tìm thêm nội dung cho: 打动