Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打揢 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎké] ngừng; nghỉ; tạm ngừng。说话不顺畅而短暂停顿。
他说话从不打揢。
anh ấy nói chuyện không hề nghỉ.
他说话从不打揢。
anh ấy nói chuyện không hề nghỉ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揢
| khách | 揢: | khách (chẹn chặt, nắm chặt) |

Tìm hình ảnh cho: 打揢 Tìm thêm nội dung cho: 打揢
