Từ: 打断 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打断:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 断

Nghĩa của 打断 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎduàn] 1. cắt ngang; ngắt lời。使某一活动(语音、思绪行动)中断。
打断谈话
cắt ngang cuộc nói chuyện
2. gãy xương。(身体上某一部分的)骨折断。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 断

đoán断:chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán
đoạn断:đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn
đón断:đưa đón, đón đường
打断 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打断 Tìm thêm nội dung cho: 打断