Từ: 测绘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 测绘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 测绘 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèhuì] đo vẽ bản đồ。测量和绘图的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 测

trắc:trắc địa, bất trắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绘

hội:hội hoạ
测绘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 测绘 Tìm thêm nội dung cho: 测绘