Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𥆄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆄, chiết tự chữ GIƯƠNG, QUÁNG, QUẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥆄:

𥆄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆄

𥆄

Chiết tự chữ 𥆄

[]

U+025184, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥆄

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆄



quáng, như "quáng mắt" (vhn)
giương, như "giương mắt" (btcn)
quạng, như "cập quạng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥆄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥆄

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆄 Tự hình chữ 𥆄 Tự hình chữ 𥆄 Tự hình chữ 𥆄

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥆄

giương𥆄:giương mắt
hoáng𥆄: 
quáng𥆄:quáng mắt
quạng𥆄:cập quạng
𥆄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆄 Tìm thêm nội dung cho: 𥆄