Chữ 㸳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸳:

㸳

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸳

㸳

Chiết tự chữ 㸳

[]

U+3E33, tổng 9 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ling2;
Việt bính: ling4;

㸳

Nghĩa Trung Việt của từ 㸳


Chữ gần giống với 㸳:

㸰, 㸱, 㸲, 㸳, 牮, 牯, 牲, 牴, 牵,

Chữ gần giống 㸳

Tự hình:

Tự hình chữ 㸳 Tự hình chữ 㸳 Tự hình chữ 㸳 Tự hình chữ 㸳

㸳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸳 Tìm thêm nội dung cho: 㸳