Từ: 打杈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打杈:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 打 • 杈

Nghĩa của 打杈 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎchà] 1. sửa; tỉa; xén bớt; chặt bớt。砍去、切断或先去植物的不需要的枝、芽使形态美观或结更多的果实。
2. sự tỉa; sự xén bớt; sự chặt bớt。修剪枝条的过程。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng打:dừng bút, dừng tay
đánh打:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả打:ẩu đả; đả kích
đử打:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杈

soa杈:soa (cành cây)
xoa杈:xoa (chạng lớn bằng gỗ)
xà杈:xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào
打杈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打杈 Tìm thêm nội dung cho: 打杈