Chữ 𡎠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡎠, chiết tự chữ GIỀNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡎠:

𡎠

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡎠

𡎠

Chiết tự chữ 𡎠

[]

U+0213A0, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡎠

Nghĩa Trung Việt của từ 𡎠


giềng, như "láng giềng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡎠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 𡎠

Tự hình:

Tự hình chữ 𡎠 Tự hình chữ 𡎠 Tự hình chữ 𡎠 Tự hình chữ 𡎠

𡎠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡎠 Tìm thêm nội dung cho: 𡎠