Chữ 堧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 堧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 堧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 堧

堧 cấu thành từ 2 chữ: 土, 耎
  • thổ, đỗ, độ
  • nhuyễn
  • []

    U+5827, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ruan2;
    Việt bính: jyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 堧


    Nghĩa của 堧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ruán]Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 12
    Hán Việt: NHUYÊN
    bãi trống (bên thành hoặc bên sông)。城郭旁或河边的空地。

    Chữ gần giống với 堧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

    Chữ gần giống 堧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 堧 Tự hình chữ 堧 Tự hình chữ 堧 Tự hình chữ 堧

    堧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 堧 Tìm thêm nội dung cho: 堧