Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打架 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎjià] đánh nhau; đánh lộn。互相争执殴打。
有话好说,不能打架。
chuyện đâu còn có đó, không nên đánh nhau.
有话好说,不能打架。
chuyện đâu còn có đó, không nên đánh nhau.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 打架 Tìm thêm nội dung cho: 打架
