Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 打牙祭 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎyájì] bữa ăn ngon。原指每逢月初、月中吃一顿有荤菜的饭,后来泛指偶尔吃一顿丰盛的饭。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 祭
| tế | 祭: | tế lễ, tế văn |

Tìm hình ảnh cho: 打牙祭 Tìm thêm nội dung cho: 打牙祭
