Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 打翻身仗 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打翻身仗:
Nghĩa của 打翻身仗 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎfānshēnzhàng] khắc phục khó khăn。通过行动摆脱困境或不利局面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仗
| dượng | 仗: | cha dượng (cha ghẻ); chú dượng (chồng của dì) |
| trượng | 仗: | trượng phu |

Tìm hình ảnh cho: 打翻身仗 Tìm thêm nội dung cho: 打翻身仗
