Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扣子 trong tiếng Trung hiện đại:
[kòu·zi] 1. nút buộc; nút thắt; gút; nơ。条状物打成的疙瘩。
2. cúc áo; khuy áo; cái móc; cái chốt; cái khoá; cái gài。 纽扣。
3. cái nút; điểm thắt gút; điểm quan trọng nhất; phần hấp dẫn nhất (trong câu truyện)。章回小说或 说书在最紧要, 热闹时突然停顿的地方。扣子能引起人对下一段情节的关切。
2. cúc áo; khuy áo; cái móc; cái chốt; cái khoá; cái gài。 纽扣。
3. cái nút; điểm thắt gút; điểm quan trọng nhất; phần hấp dẫn nhất (trong câu truyện)。章回小说或 说书在最紧要, 热闹时突然停顿的地方。扣子能引起人对下一段情节的关切。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣
| kháu | 扣: | kháu khỉnh |
| khâu | 扣: | khâu vá |
| khấu | 扣: | khấu lưu (giữ lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 扣子 Tìm thêm nội dung cho: 扣子
