Từ: 扬言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扬言:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 扬 • 言

Nghĩa của 扬言 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángyán] 动
phao tin; đồn đại。故意说出要采取某种行动的话(多含贬义)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扬

dương扬:dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn言:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn言:ngỏn ngoẻn
ngồn言:ngồn ngộn
ngổn言:ngổn ngang
ngộn言:ngộn ngộn
ngủn言:cụt ngủn
扬言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扬言 Tìm thêm nội dung cho: 扬言