Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找病 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎobìng] tự chuốc lấy phiền phức; tự chuốc hoạ vào thân; tự chuốc lấy bệnh。自找生病。比喻自寻苦恼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 病
| bạnh | 病: | bạnh tật (bệnh tật) |
| bệnh | 病: | bệnh tật; bệnh nhân |
| bịnh | 病: | bịnh tật (bệnh tật) |
| nạch | 病: | nạch (bệnh tật) |

Tìm hình ảnh cho: 找病 Tìm thêm nội dung cho: 找病
