Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 抓心挠肝 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抓心挠肝:
Nghĩa của 抓心挠肝 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāxīnnáogān] khó chịu; cảm thấy khó chịu。比喻十分难受。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挠
| nạo | 挠: | nạo sạch; nạo dưỡng dưỡng (gãi ngứa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肝
| can | 肝: | can trường, can đảm |
| gan | 肝: | lá gan; gan dạ; gan lì |
| gang | 肝: |

Tìm hình ảnh cho: 抓心挠肝 Tìm thêm nội dung cho: 抓心挠肝
