Cao su chống va đập cửa

Từ: 抛费 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抛费:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抛费 trong tiếng Trung hiện đại:

[pāofèi] lãng phí; hao phí; làm hư hại (đồ vật)。糟蹋(东西)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛

phao:phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều)
phau:trắng phau
phào:phều phào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí
抛费 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抛费 Tìm thêm nội dung cho: 抛费