Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 抛费 trong tiếng Trung hiện đại:
[pāofèi] lãng phí; hao phí; làm hư hại (đồ vật)。糟蹋(东西)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抛
| phao | 抛: | phao (tung lên, ném đi): phao cầu (tung bay); phao miêu (bỏ neo); phao tin (đặt điều) |
| phau | 抛: | trắng phau |
| phào | 抛: | phều phào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 抛费 Tìm thêm nội dung cho: 抛费
