Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抬杠 trong tiếng Trung hiện đại:
[táigàng] 1. tranh cãi; tranh luận。争辩(多指无谓的)。
抬杠拌嘴
tranh cãi
2. khiêng (quan tài)。指用杠抬运灵柩。
抬杠拌嘴
tranh cãi
2. khiêng (quan tài)。指用杠抬运灵柩。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬
| đài | 抬: | đài thọ; đài thủ (giơ lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠
| giang | 杠: | thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy) |
| gông | 杠: | gông cùm |

Tìm hình ảnh cho: 抬杠 Tìm thêm nội dung cho: 抬杠
