Từ: 抬杠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抬杠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 抬杠 trong tiếng Trung hiện đại:

[táigàng] 1. tranh cãi; tranh luận。争辩(多指无谓的)。
抬杠拌嘴
tranh cãi
2. khiêng (quan tài)。指用杠抬运灵柩。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抬

đài:đài thọ; đài thủ (giơ lên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杠

giang:thiết giang (xà sắt); giang can (đòn bẩy)
gông:gông cùm
抬杠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抬杠 Tìm thêm nội dung cho: 抬杠