Chữ 圙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 圙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 圙:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 圙

圙

Chiết tự chữ 圙

圙 cấu thành từ 3 chữ: 囗, 八, 面
  • 囗 vi
  • 八 bát, bắt
  • 面 diện, miến
  • Nghĩa của 圙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [lüè] Bộ: 囗- Vi
    Số nét: 14
    Hán Việt:
    chuồng cỏ (ngày nay dùng để gọi thôn trấn.)。圐圙。蒙古语"库伦"的旧译,指围起来的草场,多用于村镇名。
    圙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 圙 Tìm thêm nội dung cho: 圙